베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "ngoài ra" (1)
ngoài ra

영어
명사other
ngoài ra còn có nhiều lợi ích khác
There are many other benefits
관련 단어 "ngoài ra" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "ngoài ra" (2)
ngoài ra còn có nhiều lợi ích khác
There are many other benefits
Công việc kinh doanh năm ngoái rất thành công
Last year’s business was very successful.
